menu_book
見出し語検索結果 "sôi động" (1件)
sôi động
日本語
形活発な
Không khí lễ hội rất sôi động.
祭りの雰囲気はとても活発だ。
swap_horiz
類語検索結果 "sôi động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sôi động" (2件)
Không khí lễ hội rất sôi động.
祭りの雰囲気はとても活発だ。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)